HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
zurzeit
hiện thời
Zurzeit bin ich sehr beschäftigt.
Hiện thời tôi rất bận.