HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
zurückgehen
quay lại; giảm
Die Zahl der Unfälle ist zurückgegangen.
Số vụ tai nạn đã giảm.