HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
zufrieden
hài lòng
Ich bin mit meiner Arbeit zufrieden.
Tôi hài lòng với công việc của mình.