HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Zigarette
thuốc lá (điếu)
Er raucht jeden Tag eine Zigarette.
Anh ấy hút một điếu thuốc mỗi ngày.