HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Widerstand
sự kháng cự; điện trở
Gegen das Projekt gibt es großen Widerstand.
Dự án gặp sự phản đối lớn.