HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
wegnehmen
lấy đi
Er hat mir das Handy weggenommen.
Anh ta lấy mất điện thoại của tôi.