HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
während
trong suốt (thời gian)
Während des Essens spricht er nicht.
Trong bữa ăn anh ấy không nói.