HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
vor
phía trước; trước (thời gian)
Ich warte vor dem Kino.
Tôi chờ trước rạp phim.