HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Verspätung
sự chậm trễ
Der Bus hat zehn Minuten Verspätung.
Xe buýt trễ mười phút.