HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Verlust
sự thua lỗ; sự mất mát
Das Geschäft macht Verluste.
Cửa hàng đang thua lỗ.