HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
verlaufen
diễn ra; chạy dọc
Die Operation ist gut verlaufen.
Ca phẫu thuật diễn ra tốt đẹp.