HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
verkaufen
bán
Er verkauft sein altes Auto.
Anh ấy bán chiếc xe cũ.