HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
verhaften
bắt giữ
Die Polizei hat den Mann verhaftet.
Cảnh sát đã bắt người đàn ông.