HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Verhältnis
quan hệ; tỷ lệ
Ich habe ein gutes Verhältnis zu meinen Eltern.
Tôi có quan hệ tốt với bố mẹ.