HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
verantwortlich
chịu trách nhiệm
Sie ist für das Team verantwortlich.
Cô ấy chịu trách nhiệm về nhóm.