HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
unterrichten
dạy học
Er unterrichtet Deutsch als Fremdsprache.
Anh ấy dạy tiếng Đức cho người nước ngoài.