HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Unternehmen
doanh nghiệp
Er arbeitet bei einem großen Unternehmen.
Anh ấy làm ở một doanh nghiệp lớn.