unterhalten
giải trí; trò chuyện
Die Sendung unterhält das Publikum mit Spielen und Musik.
Chương trình giải trí khán giả bằng trò chơi và âm nhạc.
giải trí; trò chuyện
Die Sendung unterhält das Publikum mit Spielen und Musik.
Chương trình giải trí khán giả bằng trò chơi và âm nhạc.