HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
überwachen
giám sát
Der Parkplatz wird mit Kameras überwacht.
Bãi đỗ xe được giám sát bằng camera.