HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
treiben
lùa; thúc đẩy; trôi (ist)
Das Boot treibt auf dem Meer.
Con thuyền trôi trên biển.