HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
testen
thử nghiệm
Das neue Medikament wird noch getestet.
Thuốc mới vẫn đang được thử nghiệm.