HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Termin
cuộc hẹn
Ich möchte einen Termin vereinbaren.
Tôi muốn đặt lịch hẹn.