HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
telefonieren
nói chuyện điện thoại
Ich telefoniere oft mit meiner Mutter.
Tôi hay gọi điện cho mẹ.