HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
tauchen
lặn
Im Urlaub sind wir viel getaucht.
Kỳ nghỉ chúng tôi đi lặn nhiều.