HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
taub
điếc
Mein Opa ist auf einem Ohr taub.
Ông tôi bị điếc một bên tai.