HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Stress
căng thẳng
Ich habe viel Stress bei der Arbeit.
Tôi rất căng thẳng trong công việc.