HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Stellung
trận địa; vị trí; lập trường
Die Soldaten halten ihre Stellung.
Binh lính giữ vững trận địa.