HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
stellen
đặt (đứng)
Stell die Flasche in den Kühlschrank.
Đặt chai vào tủ lạnh.