HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Stelle
chỗ làm, vị trí
Sie hat eine Stelle als Krankenschwester gefunden.
Cô ấy tìm được việc làm y tá.