HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
stecken
nhét, cắm
Ich stecke den Schlüssel in die Tasche.
Tôi nhét chìa khóa vào túi.