HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
starten
cất cánh; khởi động
Das Flugzeug startet in fünf Minuten.
Máy bay cất cánh sau năm phút nữa.