HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
ständig
liên tục
Das Telefon klingelt ständig.
Điện thoại reo liên tục.