HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
stabil
ổn định, vững chắc
Der Tisch ist sehr stabil.
Cái bàn rất chắc chắn.