HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Spritze
mũi tiêm; ống tiêm
Ich habe Angst vor Spritzen.
Tôi sợ tiêm.