HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
sperren
khóa (thẻ); chặn
Ich muss sofort meine Karte sperren lassen.
Tôi phải khóa thẻ ngay.