HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
sorgen
lo liệu, đảm bảo
Die Polizei sorgt für Sicherheit.
Cảnh sát đảm bảo an ninh.