HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
selten
hiếm khi
Ich sehe selten fern.
Tôi hiếm khi xem tivi.