HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Sekretärin
thư ký
Die Sekretärin vereinbart die Termine.
Thư ký sắp xếp các cuộc hẹn.