HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
schmeißen
ném (khẩu ngữ); bỏ ngang
Er hat das Studium geschmissen.
Anh ta bỏ ngang việc học.