HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Schlag
cú đánh; cú sốc; nhịp
Er gab ihm einen harten Schlag.
Anh ta giáng cho anh ấy một cú đánh mạnh.