HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
schießen
sút; bắn
Er hat zwei Tore geschossen.
Anh ấy đã ghi hai bàn.