HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Scheck
séc; phiếu thanh toán
Ich zahle die Rechnung mit einem Scheck.
Tôi thanh toán hóa đơn bằng séc.