HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Runde
vòng; lượt; buổi
Wir gehen eine Runde im Park spazieren.
Chúng tôi đi dạo một vòng trong công viên.