HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Rum
rượu rum
Dieser Kuchen enthält etwas Rum.
Chiếc bánh này có một chút rượu rum.