HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Ruf
tiếng gọi; danh tiếng
Er hat einen guten Ruf in der Firma.
Anh ấy có danh tiếng tốt trong công ty.