HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Riss
vết nứt; vết rách
In der Wand ist ein Riss.
Trên tường có một vết nứt.