HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Richter
thẩm phán
Der Richter hat ein Urteil gesprochen.
Thẩm phán đã tuyên án.