HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
Rente
lương hưu
Mein Vater geht nächstes Jahr in Rente.
Năm sau bố tôi về hưu.