HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
reiten
cưỡi ngựa
Sie reitet seit ihrer Kindheit.
Cô ấy cưỡi ngựa từ nhỏ.