HT Deutsch
Bách khoa
📚 Bách khoa
🔤 Từ vựng
💬 Cụm từ
📖 Bài học
🎮 Đấu trường
♻ Ôn tập
reißen
xé; giật; đứt
Das Seil ist gerissen.
Sợi dây đã đứt.